licorice root
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rễ cam thảo: "licorice root" là rễ của cây cam thảo, thường được dùng để tạo hương vị cho kẹo, rượu mùi và thuốc. Nó có vị ngọt đặc trưng và được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực và y học truyền thống.
- Nguyên liệu tạo hương: Ngoài nghĩa đen, "licorice root" còn chỉ bản thân nguyên liệu thô hoặc chiết xuất từ rễ cây này.
Ví dụ sử dụng
- (Rễ cam thảo thường được dùng trong trà thảo mộc để làm dịu cổ họng đau rát.)
- (Kẹo này có chứa chiết xuất rễ cam thảo thật, tạo ra hương vị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chew on licorice root": nhai rễ cam thảo (một thói quen ăn nhai tự nhiên).
- In some cultures, people chew on licorice root as a breath freshener. (Trong một số nền văn hóa, người ta nhai rễ cam thảo như một chất làm thơm miệng.)
"licorice root extract": chiết xuất rễ cam thảo (dạng cô đặc dùng trong công nghiệp thực phẩm hoặc dược phẩm).
- The pharmaceutical company uses licorice root extract in its cough syrup. (Công ty dược phẩm sử dụng chiết xuất rễ cam thảo trong siro ho của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Licorice (n): cam thảo (cây hoặc kẹo làm từ rễ cam thảo). Lưu ý: "licorice" có thể chỉ cây hoặc sản phẩm, trong khi "licorice root" chỉ riêng phần rễ.
- Sweet root (n): rễ ngọt (một tên gọi khác của rễ cam thảo trong một số ngữ cảnh).
- Glycyrrhiza glabra (n): tên khoa học của cây cam thảo.
Từ đồng nghĩa
- Liquorice root: cách viết khác của "licorice root" (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Sweet wood: gỗ ngọt (một tên gọi dân gian cho rễ cam thảo ở một số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to extract from licorice root": chiết xuất từ rễ cam thảo.
- The manufacturer extracts the active compound from licorice root to make the medicine. (Nhà sản xuất chiết xuất hợp chất hoạt tính từ rễ cam thảo để làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- "as sweet as licorice root": ngọt như rễ cam thảo (dùng để chỉ sự ngọt ngào, dễ chịu, thường trong văn chương).
- Her voice was as sweet as licorice root, calming everyone in the room. (Giọng cô ấy ngọt ngào như rễ cam thảo, làm dịu tất cả mọi người trong phòng.)